mõ toà

mõ toà

Mõ toà gõ chiêng báo hiệu phiên toà bắt đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Người làm việc tại tòa án, nhiệm vụ thông báo, triệu tập hoặc duy trì trật tự: "mõ tòa" chỉ một chức vụ trong hệ thống tư pháp thời xưa, tương tự như thư ký tòa án hoặc người phục vụ tòa án. Từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử, thường được dùng để chỉ người làm công việc hành chính tại tòa, như đánh trống hoặc to để báo hiệu phiên xử.
    • Người nhiệm vụ loan báo tin tức tại tòa: "mõ tòa" cũng có thể hiểu người truyền đạt thông tin từ tòa án đến dân chúng.
dụ sử dụng
  • (Trong triều đình nhà Nguyễn, người nhiệm vụ loan báo thường đứng trước cửa quan để to lệnh của quan tòa.)
  • (Người phục vụ tòa án người hỗ trợ cho quan án trong các phiên xử thời phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mõ tòa" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển để miêu tả bối cảnh xã hội xưa.
    • Trong truyện "Lục Vân Tiên", mõ tòa được nhắc đến như một nhân vật phụ giúp duy trì trật tự phiên xử. (Trong truyện "Lục Vân Tiên", người phục vụ tòa án được nhắc đến như một nhân vật phụ giúp duy trì trật tự phiên xử.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): dụng cụ bằng gỗ, dùng để phát ra tiếng báo hiệu.
    • làng được dùng để thông báo tin tức cho dân làng. (Dụng cụ báo hiệu của làng được dùng để thông báo tin tức cho dân làng.)
  • Tòa (danh từ): nơi làm việc của quan tòa, tòa án.
    • Tòa án xử vụ kiện này vào tuần sau. (Tòa án xử vụ kiện này vào tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Huissier (từ mượn từ tiếng Pháp, cổ): người phục vụ tòa án.
  • Thư ký tòa án: người ghi chép hỗ trợ hành chính tại tòa.
  • Người đưa tin tòa án: người nhiệm vụ thông báo tin tức từ tòa.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mõ tòa".)

Từ chứa "mõ toà"